Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り合う (とりあう) — tranh giành, đếm xỉa đến

取とり合あう tranh giành
Tần suất #9544 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive transitive

toriau

とりあう
Pitch とりあう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tranh giành
  • đếm xỉa đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り合う

とりあう

取り合います

とりあいます

Present negative

取り合わない

とりあわない

取り合いません

とりあいません

Past

取り合った

とりあった

取り合いました

とりあいました

Past negative

取り合わなかった

とりあわなかった

取り合いませんでした

とりあいませんでした

Te-form

取り合って

とりあって

取り合いまして

とりあいまして

Potential

取り合える

とりあえる

取り合えます

とりあえます

Potential negative

取り合えない

とりあえない

取り合えません

とりあえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.