獲得 (かくとく) — giành được, đoạt được, hoạch đắc

かくとく giành được
Tần suất #1453 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kakutoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giành được
  • đoạt được
  • hoạch đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.