Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

金網 (かなあみ) — wire netting, wire mesh, wire gauze

金かな網あみ wire netting
2 ký tự 和語 wago noun

kanaami

かなあみ
Post

Ghi nhớ 金網

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • wire netting
  • wire mesh
  • wire gauze
  • chain-link mesh
  • chicken wire

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.