彼方 (かなた) — đằng kia, phía xa, bỉ phương

彼方 đằng kia
Tần suất #7658 2 ký tự 熟字訓 jukujikun pronoun

kanata

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đằng kia
  • phía xa
  • bỉ phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.