看護婦 (かんごふ) — nữ y tá, khán hộ phụ

かん nữ y tá
Tần suất #4636 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

kangofu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nữ y tá
  • khán hộ phụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.