完結 (かんけつ) — hoàn kết, kết thúc, hoàn tất

かんけつ hoàn kết
Tần suất #5250 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn kết
  • kết thúc
  • hoàn tất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.