慣行 (かんこう) — tập quán, thông lệ, quán hành

かんこう tập quán
Tần suất #7913 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kankou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập quán
  • thông lệ
  • quán hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.