関数 (かんすう) — hàm số, quan số

かんすう hàm số
Tần suất #3299 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kansuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàm số
  • quan số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.