仮想 (かそう) — ảo, giả tưởng, giả tưởng

そう ảo
Tần suất #4577 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kasou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ảo
  • giả tưởng
  • giả tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.