片方 (かたほう) — một bên, một phía, một trong cặp

かたほう một bên
Tần suất #5024 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi no-adjective

katahou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một bên
  • một phía
  • một trong cặp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.