片手 (かたて) — một tay, phiến thủ

かた một tay
Tần suất #4319 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago no-adjective

katate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một tay
  • phiến thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.