課程 (かてい) — khóa học, chương trình học, khóa trình

てい khóa học
Tần suất #3740 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

katei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khóa học
  • chương trình học
  • khóa trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.