活用 (かつよう) — ứng dụng, vận dụng, chia động từ

かつよう ứng dụng
Tần suất #807 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

katsuyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ứng dụng
  • vận dụng
  • chia động từ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.