警備 (けいび) — bảo vệ, canh phòng, cảnh bị

けい bảo vệ
Tần suất #3153 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keibi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • canh phòng
  • cảnh bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.