経路 (けいろ) — lộ trình, đường đi, kinh lộ

けい lộ trình
Tần suất #5525 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

keiro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lộ trình
  • đường đi
  • kinh lộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.