掲載 (けいさい) — đăng tải, đăng báo

けいさい đăng tải
Tần suất #581 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đăng tải
  • đăng báo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.