警察 (けいさつ) — cảnh sát

けいさつ cảnh sát
Tần suất #794 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun society

keisatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.