警察官 (けいさつかん) — cảnh sát, viên cảnh sát, cảnh sát quan

けいさつかん cảnh sát
Tần suất #3713 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

keisatsukan

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh sát
  • viên cảnh sát
  • cảnh sát quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.