軽視 (けいし) — xem nhẹ, khinh thị

けい xem nhẹ
Tần suất #6804 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem nhẹ
  • khinh thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.