検察 (けんさつ) — công tố, kiểm sát, truy tố

けんさつ công tố
Tần suất #3616 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kensatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công tố
  • kiểm sát
  • truy tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.