見当 (けんとう) — sự ước lượng, phỏng đoán, kiến đương

けんとう sự ước lượng
Tần suất #6308 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kentou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ước lượng
  • phỏng đoán
  • kiến đương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.