検討 (けんとう) — xem xét, kiểm thảo

けんとう xem xét
Tần suất #333 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem xét
  • kiểm thảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.