建造 (けんぞう) — xây dựng, kiến tạo

けんぞう xây dựng
Tần suất #4987 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.