規格 (きかく) — tiêu chuẩn, quy cách, quy chuẩn

かく tiêu chuẩn
Tần suất #3163 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu chuẩn
  • quy cách
  • quy chuẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.