機器 (きき) — máy móc, thiết bị, khí cụ

máy móc
Tần suất #1554 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máy móc
  • thiết bị
  • khí cụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.