設ける (もうける) — thiết lập, thành lập, lập
設ける
thiết lập
Tần suất #1556
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
moukeru
もうける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 設ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiết lập
- thành lập
- lập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 新しく つくって、つかえる ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
設ける もうける |
設けます もうけます |
| Present negative |
設けない もうけない |
設けません もうけません |
| Past |
設けた もうけた |
設けました もうけました |
| Past negative |
設けなかった もうけなかった |
設けませんでした もうけませんでした |
| Te-form |
設けて もうけて |
設けまして もうけまして |
| Potential |
設けられる もうけられる |
設けられます もうけられます |
| Potential negative |
設けられない もうけられない |
設けられません もうけられません |