Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設ける (もうける) — thiết lập, thành lập, lập

設もうける thiết lập
Tần suất #1556 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

moukeru

もうける
Pitch もうける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết lập
  • thành lập
  • lập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 新(あたら)しく つくって、つかえる ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設ける

もうける

設けます

もうけます

Present negative

設けない

もうけない

設けません

もうけません

Past

設けた

もうけた

設けました

もうけました

Past negative

設けなかった

もうけなかった

設けませんでした

もうけませんでした

Te-form

設けて

もうけて

設けまして

もうけまして

Potential

設けられる

もうけられる

設けられます

もうけられます

Potential negative

設けられない

もうけられない

設けられません

もうけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.