気持 (きもち) — tâm trạng, cảm giác, khí trì

もち tâm trạng
Tần suất #4716 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

kimochi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng
  • cảm giác
  • khí trì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.