近代 (きんだい) — thời cận đại, cận đại

きんだい thời cận đại
Tần suất #1524 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kindai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời cận đại
  • cận đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.