気に入る (きにいる) — thích, ưng ý

thích
Tần suất #1707 Lớp 1 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru)

kiniiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích
  • ưng ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.