動作 (どうさ) — động tác, thao tác, vận hành

どう động tác
Tần suất #1708 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

dousa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • động tác
  • thao tác
  • vận hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.