Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動作 (どうさ) — động tác, thao tác, vận hành

動どう作さ động tác
Tần suất #1708 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

dousa

どうさ
Pitch どうさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • động tác
  • thao tác
  • vận hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを する ときの からだの うごき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動作する

どうさする

動作します

どうさします

Present negative

動作しない

どうさしない

動作しません

どうさしません

Past

動作した

どうさした

動作しました

どうさしました

Past negative

動作しなかった

どうさしなかった

動作しませんでした

どうさしませんでした

Te-form

動作して

どうさして

動作しまして

どうさしまして

Potential

動作できる

どうさできる

動作できます

どうさできます

Potential negative

動作できない

どうさできない

動作できません

どうさできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.