動作 (どうさ) — động tác, thao tác, vận hành
dousa
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- động tác
- thao tác
- vận hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを する ときの からだの うごき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
翻訳した人、動作を確認した人、音を作った人。
Honyaku shita hito, dousa o kakunin shita hito, oto o tsukutta hito.
People who translated it, people who tested it, and people who created the sound.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動作する どうさする |
動作します どうさします |
| Present negative |
動作しない どうさしない |
動作しません どうさしません |
| Past |
動作した どうさした |
動作しました どうさしました |
| Past negative |
動作しなかった どうさしなかった |
動作しませんでした どうさしませんでした |
| Te-form |
動作して どうさして |
動作しまして どうさしまして |
| Potential |
動作できる どうさできる |
動作できます どうさできます |
| Potential negative |
動作できない どうさできない |
動作できません どうさできません |