Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁輸 (きんゆ) — embargo

禁きん輸ゆ embargo
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kinyu

きんゆ
Post

Ghi nhớ 禁輸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • embargo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

禁輸する

きんゆする

禁輸します

きんゆします

Present negative

禁輸しない

きんゆしない

禁輸しません

きんゆしません

Past

禁輸した

きんゆした

禁輸しました

きんゆしました

Past negative

禁輸しなかった

きんゆしなかった

禁輸しませんでした

きんゆしませんでした

Te-form

禁輸して

きんゆして

禁輸しまして

きんゆしまして

Potential

禁輸できる

きんゆできる

禁輸できます

きんゆできます

Potential negative

禁輸できない

きんゆできない

禁輸できません

きんゆできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.