金融 (きんゆう) — tài chính, ngân hàng, kim dung

きんゆう tài chính
Tần suất #509 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kinyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài chính
  • ngân hàng
  • kim dung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.