規制 (きせい) — quy chế, kiểm soát, quy định

せい quy chế
Tần suất #933 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy chế
  • kiểm soát
  • quy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.