帰宅 (きたく) — về nhà, trở về nhà, quy trạch

たく về nhà
Tần suất #1910 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kitaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • về nhà
  • trở về nhà
  • quy trạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.