既定 (きてい) — đã định sẵn, mặc định, ký định

てい đã định sẵn
Tần suất #9944 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đã định sẵn
  • mặc định
  • ký định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.