国庫 (こっこ) — ngân khố quốc gia, quốc khố

こっ ngân khố quốc gia
Tần suất #4459 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

kokko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngân khố quốc gia
  • quốc khố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.