子育て (こそだて) — nuôi dạy con, nuôi con

そだ nuôi dạy con
Tần suất #2334 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

kosodate

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi dạy con
  • nuôi con

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.