候補 (こうほ) — ứng cử viên, hậu bổ

こう ứng cử viên
Tần suất #1640 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kouho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ứng cử viên
  • hậu bổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.