公述 (こうじゅつ) — phát biểu công khai, công thuật

こうじゅつ phát biểu công khai
Tần suất #6776 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koujutsu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát biểu công khai
  • công thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.