Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

航空便 (こうくうびん) — air service, air transport (of goods)

航こう空くう便びん air service
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

koukuubin

こうくうびん
Post

Ghi nhớ 航空便

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • air service
  • air transport (of goods)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.