構内 (こうない) — trong khuôn viên, trong nội bộ (cơ sở), cấu nội

こうない trong khuôn viên
Tần suất #7572 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kounai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong khuôn viên
  • trong nội bộ (cơ sở)
  • cấu nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.