公社 (こうしゃ) — công ty công cộng, công xã

こうしゃ công ty công cộng
Tần suất #3458 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kousha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công ty công cộng
  • công xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.