後者 (こうしゃ) — cái sau, hậu giả

こうしゃ cái sau
Tần suất #2909 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kousha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái sau
  • hậu giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.