皇太子 (こうたいし) — thái tử, hoàng thái tử

こうたい thái tử
Tần suất #7095 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

koutaishi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thái tử
  • hoàng thái tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.