苦笑 (くしょう) — nụ cười gượng, cười khổ, khổ tiếu

しょう nụ cười gượng
Tần suất #2569 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nụ cười gượng
  • cười khổ
  • khổ tiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.