居住 (きょじゅう) — cư trú, nơi ở, sinh sống

きょじゅう cư trú
Tần suất #3385 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyojuu

Pitch きょじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư trú
  • nơi ở
  • sinh sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.