曲目 (きょくもく) — danh mục bài hát, tiết mục, khúc mục

きょくもく danh mục bài hát
Tần suất #4077 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyokumoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • danh mục bài hát
  • tiết mục
  • khúc mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.