極力 (きょくりょく) — hết sức, tận lực, cực lực

きょくりょく hết sức
Tần suất #5504 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango adverb

kyokuryoku

Pitch きょりょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hết sức
  • tận lực
  • cực lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.