拠点 (きょてん) — cứ điểm, căn cứ

きょてん cứ điểm
Tần suất #3045 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoten

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứ điểm
  • căn cứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.