Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強化 (きょうか) — tăng cường, cường hóa

強きょう化か tăng cường
Tần suất #1024 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouka

きょうか
Pitch きょうか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng cường
  • cường hóa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もっと つよく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強化する

きょうかする

強化します

きょうかします

Present negative

強化しない

きょうかしない

強化しません

きょうかしません

Past

強化した

きょうかした

強化しました

きょうかしました

Past negative

強化しなかった

きょうかしなかった

強化しませんでした

きょうかしませんでした

Te-form

強化して

きょうかして

強化しまして

きょうかしまして

Potential

強化できる

きょうかできる

強化できます

きょうかできます

Potential negative

強化できない

きょうかできない

強化できません

きょうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.