強化 (きょうか) — tăng cường, cường hóa
強化
tăng cường
Tần suất #1024
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouka
きょうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng cường
- cường hóa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もっと つよく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強化する きょうかする |
強化します きょうかします |
| Present negative |
強化しない きょうかしない |
強化しません きょうかしません |
| Past |
強化した きょうかした |
強化しました きょうかしました |
| Past negative |
強化しなかった きょうかしなかった |
強化しませんでした きょうかしませんでした |
| Te-form |
強化して きょうかして |
強化しまして きょうかしまして |
| Potential |
強化できる きょうかできる |
強化できます きょうかできます |
| Potential negative |
強化できない きょうかできない |
強化できません きょうかできません |